bus boy

/'bʌs'bɔi/
Học thuật
Thân thiện
bus boy

A bus boy clears the dirty dishes from a restaurant table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ bàn, nhân viên phụ bàn: Một nhân viên trong nhà hàng nhiệm vụ hỗ trợ người phục vụ bàn chính, chẳng hạn như dọn dẹp bàn ăn, mang chén đĩa bẩn về khu vực rửa, chuẩn bị bàn cho khách mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bus boy quickly cleared the empty plates from the table. (Người phụ bàn nhanh chóng dọn dẹp những chiếc đĩa trống trên bàn.)
    • He started his first job as a bus boy at a local restaurant. (Anh ấy bắt đầu công việc đầu tiên của mình với tư cách một nhân viên phụ bàn tại một nhà hàng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a bus boy": làm việc với vai trò nhân viên phụ bàn.
    • He worked his way up from being a bus boy to a manager. (Anh ấy đã thăng tiến từ vị trí một nhân viên phụ bàn lên thành quản lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Busser (n): (từ đồng nghĩa, thông tục) người phụ bàn.

    • The restaurant is hiring bussers for the evening shift. (Nhà hàng đang tuyển người phụ bàn cho ca tối.)
  • Waiter/Waitress (n): người phục vụ bàn chính.

    • The waiter took our order while the bus boy filled our water glasses. (Người phục vụ ghi món trong khi người phụ bàn rót nước vào ly của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Restaurant assistant: trợ lý nhà hàng.
  • Table clearer: người dọn bàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ này.)

bus boy

A bus boy clears the dirty dishes from a restaurant table.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) anh hầu bàn phụ

Từ gần giống